Address:
Số 274 đường Ngô Quyền, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Email:
sales@vietducjsc.vn
Hotline:
0904.085.608 | 0896.691.189

Danh Sách Tổng Hợp Sản Phẩm Dầu Mỡ Nhờn Caltex Tại Việt Nam

Caltex là thương hiệu dầu nhờn cao cấp của Tập đoàn Chevron — một trong hai tập đoàn dầu khí lớn nhất thế giới, với hơn một thế kỷ nghiên cứu và phát triển công nghệ bôi trơn. Tại Việt Nam, Công ty CP Việt Đức là đối tác chiến lược chính thức của Chevron với hơn 24 năm kinh nghiệm phân phối sản phẩm Caltex cho các ngành công nghiệp, vận tải và hàng hải.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ các dòng sản phẩm Caltex dành cho ứng dụng công nghiệp, vận tải hạng nặng và hàng hải — được phân loại theo nhóm chức năng để giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và lựa chọn đúng sản phẩm cho thiết bị của mình.

1. Dầu Động Cơ Diesel Hạng Nặng — Dòng Delo®

 

Dòng Delo® là dòng dầu động cơ diesel hạng nặng cao cấp của Caltex, ứng dụng công nghệ ISOSYN® độc quyền — được tối ưu hóa cho xe tải, xe buýt, máy thi công, thiết bị khai thác mỏ và tàu thủy.

Delo® Gold Ultra SAE 15W-40 Tiêu chuẩn API CK-4/CJ-4/CI-4+, phê duyệt Volvo VDS-4.5, Mack EO-O PP, Cummins CES 20086, Detroit DFS 93K222. Phù hợp cho động cơ Euro 5/6, xe tải hiện đại sử dụng hệ thống SCR và DPF. Đây là dòng dầu động cơ Caltex cao cấp nhất hiện tại, đáp ứng các tiêu chuẩn mới nhất của ngành vận tải hạng nặng toàn cầu.

Delo® 400 XLE SAE 10W-30 / 15W-40 API CK-4, Low SAPS — tối ưu cho hệ thống lọc khí thải hiện đại và kéo dài khoảng cách thay dầu. Phê duyệt Volvo VDS-4.5, Mack EO-O PP, Cummins CES 20086.

Delo® XSP SAE 5W-30 API CK-4, dầu gốc tổng hợp — dành cho xe tải và xe buýt yêu cầu dầu độ nhớt thấp để tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Delo® 400 LE SAE 15W-40 API CI-4 PLUS — phù hợp xe tải Euro 3/4, động cơ diesel thế hệ phổ biến tại Việt Nam. Tương thích rộng với đội xe hỗn hợp Volvo, MAN, Mercedes-Benz, Cummins, Hino, Isuzu.

Delo® 1000 Marine Dầu động cơ diesel tốc độ trung bình (trunk piston) cho tàu thủy. TBN cao, ổn định kiềm tốt, kiểm soát axit hiệu quả — phù hợp với nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp đến trung bình trên các tuyến hàng hải nội địa và ven biển.

RPM® XD SAE 20W-50 API CF-4/CF — dầu động cơ diesel cho thiết bị off-highway tải nặng thế hệ cũ: máy xúc, cần cẩu, máy khoan, xe ben mỏ.

 


2. Dầu Thủy Lực

Rando® HD 32 / 46 / 68 / 100 / 150 / 220 / 320 Dầu thủy lực chống mài mòn ISO HM cao cấp, dầu gốc nhóm II. Phê duyệt Parker Hannifin (Denison) HF-0, Eaton Vickers 35VQ25, Bosch Rexroth RDE 90245, Cincinnati P-68/70/69. Grade 46 và 68 là phổ biến nhất, phù hợp với đại đa số hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị thi công tại Việt Nam.

Rando® HDZ 15 / 22 / 32 / 46 / 68 / 100 Dầu thủy lực ISO HV multigrade dải nhiệt độ rộng — dầu gốc nhóm II kết hợp shear stable VI improver, chỉ số độ nhớt ≥150. Phê duyệt ISO HV, DIN HVLP, Frank Mohn/Framo. Phù hợp thiết bị di động vận hành ngoài trời và thiết bị thủy lực on-deck tàu thủy.

 


3. Dầu Bánh Răng Công Nghiệp

Meropa® 68 / 100 / 150 / 220 / 320 / 460 / 680 / 1000 / 1500 Dầu bánh răng EP khoáng tiêu chuẩn, phụ gia sulfur-phosphorus, FZG Pass Stage 12. Phê duyệt ANSI/AGMA 9005-F16, DIN 51517 CLP, AIST 224, David Brown Table E, Fives Cincinnati. Ứng dụng rộng nhất trong danh mục — hộp giảm tốc công nghiệp mọi ngành từ xi măng, khai thác mỏ, thép, giấy đến hàng hải. Grade 220 (AGMA 5EP) là phổ biến nhất.

Meropa® XL 68 / 150 / 220 / 320 / 460 / 680 Dầu bánh răng EP khoáng hiệu suất cao hơn Meropa tiêu chuẩn — VI cao hơn (110–124), phê duyệt Siemens/Flender, chống micropitting tốt hơn. Lựa chọn trung gian cho hộp giảm tốc yêu cầu cao hơn mức tiêu chuẩn nhưng chưa cần chuyển sang tổng hợp.

Meropa® EliteSyn XM 150 / 220 / 320 / 460 / 680 Dầu bánh răng tổng hợp thế hệ mới cao cấp nhất, FZG >14, VI 161, điểm đông đặc -39°C, tỷ trọng 0,88 kg/l. Phê duyệt Siemens/Flender, SEW-Eurodrive, David Brown, AIST. Chu kỳ thay dầu vượt xa dầu khoáng — lựa chọn tối ưu cho hộp giảm tốc vận hành >100°C, tải nặng, vị trí khó tiếp cận.

Meropa® EliteSyn WS 150 / 220 / 320 / 460 / 680 Dầu bánh răng tổng hợp PAG — chuyên dụng cho hộp số trục vít (worm gear). Tiết kiệm năng lượng cao, tuổi thọ dài.

Meropa® WG Dầu bánh răng hỗn hợp compounded — chứa dầu béo tự nhiên cho hộp số trục vít tải nhẹ và xi lanh hơi nước tốc độ thấp.

 


4. Dầu Máy Nén Khí

Cetus® VDL 68 / 100 / 150 / 220 / 320 Dầu máy nén khoáng cao cấp, công nghệ VARTECH™ kiểm soát cặn varnish, DIN VBL/VCL/VDL. Phù hợp máy nén pít-tông, trục vít và cánh gạt tiêu chuẩn. Grade 100 là phổ biến nhất cho máy nén công nghiệp tổng hợp.

Cetus® DE 32 / 46 / 68 / 100 Dầu máy nén tổng hợp diester — điểm chớp cháy cao hơn dầu khoáng, khả năng giữ sạch tốt nhất (solvency cao), ISO-L-DAB, NSF H2. Phê duyệt Matsubara, Tanabe H-series marine reciprocating. Ưu tiên chọn khi cần điểm chớp cháy cao, môi trường chế biến thực phẩm, hoặc điều kiện vận hành nhiệt độ cao.

Cetus® PAO 32 / 46 / 68 / 100 / 150 Dầu máy nén tổng hợp PAO cao cấp nhất — điểm đông đặc -52°C, VI 136–141, chu kỳ thay dầu 5.000+ giờ, DIN VDL. Grade 68 được ABB phê duyệt cho turbocharger VTR (5.000 giờ). Phù hợp máy nén trục vít vận hành ở nhiệt độ xả >100°C, áp suất >15 bar, và turbocharger diesel tàu thủy.

 


5. Dầu Turbine & Tuần Hoàn

Regal® R&O 32 / 46 / 68 / 100 Dầu turbine và tuần hoàn R&O khoáng cao cấp, ashless, zinc-free. Phê duyệt GE GEK 27070/28143B/46506D, Siemens TLV 9013, Alstom HTGD 90117, DIN 51515, BS 489, ISO TSA/TGA, Cincinnati P-54. Phù hợp turbine hơi nước, turbine thủy lực, turbine khí điều kiện vừa, máy nén ly tâm và máy bơm.

GST® Premium 32 Dầu turbine khí tổng hợp cao cấp — tiêu chuẩn cao nhất cho turbine khí công nghiệp (Mitsubishi, GE, Siemens), ổn định nhiệt ở nhiệt độ cực cao, chu kỳ thay dầu cực dài.

 


6. Dầu Cầu & Hộp Số Xe Tải

Delo® Gear EP-4 SAE 90 / 140 Dầu cầu hộp số khoáng monograde, phụ gia S-P, API GL-4, MIL-L-2105D. Phù hợp cầu xe và hộp số tiêu chuẩn yêu cầu GL-4.

Delo® Gear EP-5 80W-90 / 85W-140 Dầu cầu hộp số khoáng multigrade, API GL-5/MT-1, SAE J2360. Phê duyệt ZF TE-ML, Meritor, Mack GO-J, Volvo 97321. Phù hợp cầu hypoid góc lớn trên xe tải hạng nặng hiện đại — tiêu chuẩn EP cao hơn GL-4.

Delo® Gear ESI 80W-90 / 85W-140 GL-5/MT-1 extended drain — phê duyệt Meritor O-95 (500.000 dặm). Chu kỳ thay dầu dài nhất trong dòng Delo Gear khoáng.

Delo® Syn-Gear XDM 75W-90 / 80W-140 Dầu cầu hộp số tổng hợp PAO, GL-4/GL-5/MT-1 — tuổi thọ dài nhất, hiệu suất cao nhất trong danh mục dầu cầu Caltex.

 


7. Dầu Hộp Số Tự Động & Trợ Lái

Texamatic® 1888 Dầu ATF đa năng, dầu gốc hydrocracked, phê duyệt Voith Turbo H55.6335, tương thích Dexron III/Mercon/Allison C-4/MAN 339. Ứng dụng đặc biệt rộng: hộp số tự động xe tải và thiết bị off-highway, thủy lực di động và hàng hải (deck crane, davit), máy nén, hệ thống trợ lái. Đóng gói can 18L — quy cách tối ưu cho xưởng và đội xe.

 


8. Dầu Máy Nén Lạnh

Capella® HFC 32 / 55 / 100 Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE (Polyolester) — bắt buộc cho hệ thống sử dụng môi chất HFC (R134a, R404A, R407C, R410A) và HCFC (R22). Miscibility hoàn toàn với HFC đảm bảo dầu tuần hoàn tốt, trả về máy nén đầy đủ. Phê duyệt Bitzer, Danfoss/Maneurop, Carrier, Grasso, Sabroe, ABB Stal. Bảo quản kín khô — POE hút ẩm từ không khí. Đóng gói can 5L.

 


9. Nước Làm Mát Động Cơ

 

Delo® ELC Antifreeze/Coolant Nước làm mát ELC công nghệ NOAT (Nitrited Organic Additive Technology), tuổi thọ đến 1.250.000 km / 15.000 giờ — không cần bổ sung SCA định kỳ như nước làm mát thông thường. Không chứa silicate, phosphate, borate — không để lại cặn trên bề mặt truyền nhiệt. Phê duyệt Caterpillar EC-1, Cummins CES 14439, Deutz DQC CB-14, Volvo VCS. Phù hợp động cơ diesel hạng nặng, máy phát điện và tàu thủy. Đóng gói can 18L.

 


10. Mỡ Bôi Trơn

 

Multifak® EP 0 / 1 / 2 / 3 Mỡ đa năng EP lithium, dầu gốc khoáng, điểm nhỏ giọt ~180°C, NLGI GC-LB (grade 2). Phê duyệt Volvo 97718, MAN 283. Phù hợp ổ trục công nghiệp, xe tải, thiết bị thi công, hệ thống bôi trơn tập trung. Đóng gói can 16 kg.

Multifak® EP 2 M3 Mỡ EP lithium có MoS₂ — tăng cường khả năng chịu tải va đập, phù hợp khớp cầu xe, cầu xe tải tải nặng, ứng dụng off-highway.

Multifak® HM 2 Mỡ lithium hiệu suất cao chuyên dụng cho ổ trục động cơ điện.

Delo® Starplex EP 2 / 3 Mỡ ổ bi bánh xe và chassis cao cấp, chất làm đặc lithium complex, điểm nhỏ giọt >260°C, dầu gốc khoáng ISO 220. NLGI GC-LB, nhiệt độ vận hành -25°C đến 130°C, đỉnh ngắn hạn 220°C. Phê duyệt Volvo STD 1277.2, Mercedes-Benz 265.1, Mack GC-G. Lựa chọn tiêu chuẩn cho ổ bi bánh xe xe tải hạng nặng.

Marfak® XD 2 M3 (Texclad 2) Mỡ công nghiệp đặc biệt màu đen, kết cấu mịn dạng bơ, chứa 22% graphite + 3% MoS₂, dầu gốc khoáng VG ~875, chất làm đặc calcium. Chuyên dụng cho bánh răng hở, mâm xe thứ năm, dipper sticks máy xúc, ball mill, lò quay xi măng, ổ trượt nhà máy đường và dây cáp thép hàng hải. Đóng gói can 18 kg.

Chevron SRI Grease 2 Mỡ nhiệt độ cao — chất làm đặc phức hợp vô cơ, điểm nhỏ giọt rất cao — cho ổ bi và ổ lăn vận hành liên tục ở nhiệt độ cao.

 


11. Dầu Hàng Hải Chuyên Dụng

Taro® DP 20 / 30 / 40 / 50 Dầu động cơ diesel tốc độ trung bình hàng hải (Medium Speed Trunk Piston Engine Oil — TPEO) dành cho tàu thủy. TBN từ 20 đến 50 mg KOH/g — lựa chọn TBN theo hàm lượng lưu huỳnh của nhiên liệu. Phê duyệt MAN Diesel, Wärtsilä, Caterpillar, MAK. Bảo vệ mài mòn vòng piston và lót xi lanh xuất sắc, kiểm soát muội và cặn piston hiệu quả.

Veritas® 800 Marine (System/Cylinder Oil) Dầu bôi trơn xi lanh và hệ thống cho động cơ 2 kỳ tốc độ thấp (crosshead engines) như MAN B&W và Sulzer/WinGD. TBN cao để trung hòa axit từ nhiên liệu HFO hàm lượng lưu huỳnh cao.

Maropa® (Marine Gear Oil) Dầu bánh răng hàng hải cho hộp giảm tốc chân vịt và hộp số boong tàu — tương đương grades Meropa marine, được tối ưu hóa cho điều kiện hàng hải.

 


Tra Cứu Nhanh Theo Ứng Dụng

Ứng dụng

Sản phẩm Caltex khuyến nghị

Động cơ diesel xe tải Euro 5/6

Delo Gold Ultra 15W-40

Động cơ diesel xe tải Euro 3/4

Delo 400 LE 15W-40

Hệ thống thủy lực công nghiệp

Rando HD 46 / 68

Thiết bị thủy lực ngoài trời / tàu thủy

Rando HDZ 46

Hộp giảm tốc công nghiệp tiêu chuẩn

Meropa 220

Hộp giảm tốc điều kiện khắc nghiệt

Meropa EliteSyn XM 220

Hộp số trục vít (worm gear)

Meropa EliteSyn WS

Máy nén trục vít tiêu chuẩn

Cetus VDL 100

Máy nén trục vít >100°C, >15 bar

Cetus PAO 46 / 68

Turbocharger diesel tàu thủy

Cetus PAO 68

Máy nén lạnh HFC (R134a, R410A)

Capella HFC 32 / 55

Turbine hơi nước / thủy lực

Regal R&O 68

Cầu xe tải GL-4

Delo Gear EP-4 SAE 90

Cầu xe tải GL-5 (hypoid)

Delo Gear EP-5 80W-90

Hộp số tự động xe tải / thủy lực tàu

Texamatic 1888

Ổ bi bánh xe xe tải hạng nặng

Delo Starplex EP 2

Ổ trục công nghiệp đa dụng

Multifak EP 2

Bánh răng hở, ball mill, lò quay

Marfak XD 2 M3

Nước làm mát diesel hạng nặng

Delo ELC

Động cơ tàu thủy diesel tốc độ trung bình

Taro DP Series

 


Mua Dầu Mỡ Nhờn Caltex Chính Hãng Tại Việt Đức

Với hơn 24 năm là đối tác chiến lược chính thức của Chevron tại Việt Nam, Công ty CP Việt Đức cam kết cung cấp toàn bộ danh mục sản phẩm Caltex chính hãng — nhập khẩu trực tiếp với đầy đủ chứng từ xuất xứ, bảo quản tại kho đạt chuẩn ISO 14001 tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.

Đội ngũ kỹ thuật của Việt Đức sẵn sàng hỗ trợ tư vấn miễn phí — lựa chọn đúng sản phẩm theo thiết bị và yêu cầu OEM, so sánh giữa các grade, đánh giá cơ hội nâng cấp lên dầu tổng hợp và tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng.