Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp PAO Caltex Cetus® PAO 46 / 68
Thương hiệu: Caltex (Chevron) | Phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty CP Việt meta_description:
Tổng Quan Sản Phẩm

Caltex Cetus® PAO là dầu máy nén khí tổng hợp hiệu suất cao cấp nhất trong danh mục Cetus, pha chế từ dầu gốc PAO (Polyalphaolefin) chất lượng cao nhất kết hợp gói phụ gia hiệu suất cao gồm: ức chế gỉ sét, ức chế oxy hóa và phụ gia chống mài mòn — được thiết kế chuyên biệt cho máy nén trục vít ngập dầu thế hệ mới vận hành ở nhiệt độ xả cao và áp suất cao, nơi dầu khoáng thông thường không còn đủ hiệu quả.
Cetus PAO 68 còn là lựa chọn được phê duyệt chính thức cho turbocharger diesel tốc độ thấp và trung bình trên tàu thủy — ứng dụng đặc biệt phù hợp với khách hàng hàng hải của Việt Đức.
Đóng gói can 18,9 lít. Có sẵn grade ISO 32, 46, 68, 100, 150.
Tại Sao Cetus PAO Vượt Trội Hơn Cetus VDL (Khoáng)?
Máy nén trục vít ngập dầu hiện đại vận hành ở điều kiện ngày càng khắc nghiệt hơn — nhiệt độ xả cao hơn, áp suất lớn hơn, chu kỳ bảo dưỡng dài hơn. Đây là lý do PAO vượt trội hơn dầu khoáng:
|
Tiêu chí |
Cetus VDL (Khoáng) |
Cetus PAO |
|
Dầu gốc |
Khoáng paraffinic |
PAO tổng hợp |
|
Ổn định oxy hóa |
Tốt |
Vượt trội |
|
Chu kỳ thay dầu (trục vít) |
~4.000 giờ |
Đến 8.000+ giờ |
|
Nhiệt độ xả tối đa |
~100°C |
>100°C |
|
Áp suất tối đa |
~15 bar |
>15 bar |
|
Điểm đông đặc |
~-30°C |
-52°C |
|
Chỉ số độ nhớt (VI) |
~95–100 |
136–141 |
|
Hình thành cặn |
Trung bình |
Thấp — giữ máy sạch |
|
Ứng dụng turbocharger tàu |
Không |
Có (grade 68) |
Đặc Điểm Nổi Bật
Chu kỳ thay dầu dài
Tiết kiệm chi phí vận hành Ổn định oxy hóa vượt trội của dầu gốc PAO và hệ thống phụ gia ức chế chống lại sự phân hủy ở nhiệt độ cao trong điều kiện vận hành máy nén — cho phép kéo dài chu kỳ thay dầu vượt xa dầu khoáng. Cetus PAO 68 đáp ứng yêu cầu chu kỳ thay dầu 5.000 giờ (low-friction lubricant requirement) theo phê duyệt ABB.
Bảo vệ tối ưu ở điều kiện nhiệt độ cao và áp suất cao
Được thiết kế đặc biệt cho máy nén trục vít ngập dầu vận hành ở nhiệt độ xả >100°C và áp suất >15 bar — điều kiện mà dầu khoáng không còn đủ hiệu quả. Màng dầu PAO bền hơn, chịu nhiệt tốt hơn, hình thành cặn carbon thấp hơn.
Khởi động lạnh vượt trội
Điểm đông đặc -52°C Điểm đông đặc cực thấp (-52°C) cho phép dầu lưu thông tốt ngay khi khởi động trong điều kiện lạnh — đặc biệt quan trọng với thiết bị vận hành ngoài trời hoặc trong kho lạnh.
Giữ máy nén sạch
Hạn chế cặn và varnish Xu hướng tạo carbon thấp của PAO giúp giảm thiểu tích tụ cặn trong van xả, bộ lọc dầu, bộ tách dầu-khí và toàn bộ đường dẫn dầu — duy trì hiệu suất máy nén và kéo dài chu kỳ thay lọc.
Bảo vệ mài mòn ở cả khởi động lạnh lẫn nhiệt độ cao
Màng dầu PAO hiệu quả bảo vệ các bộ phận chịu tải khỏi mài mòn ở nhiệt độ vận hành cao, đồng thời duy trì tính lưu động tốt khi khởi động lạnh — bảo vệ liên tục trong toàn bộ chu kỳ vận hành.
Tương thích với dầu khoáng
Chuyển đổi dễ dàng Cetus PAO tương thích với dầu khoáng và diester — không cần quy trình xả đặc biệt khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang PAO. Tuy nhiên, pha trộn quá nhiều sẽ làm giảm ổn định nhiệt và oxy hóa của PAO.
Ứng Dụng Phù Hợp
Máy nén — ứng dụng chính:
-
Máy nén trục vít ngập dầu (flooded screw) di động và cố định, đặc biệt ở nhiệt độ >100°C và áp suất >15 bar
-
Máy nén cánh gạt trượt (rotary sliding vane) ngập dầu
-
Máy nén pít-tông một cấp và nhiều cấp
-
Máy nén ly tâm (centrifugal) yêu cầu ISO 46 hoặc 68
Ứng dụng hàng hải đặc thù (Cetus PAO 68):
-
Turbocharger động cơ diesel tốc độ thấp và trung bình với hệ thống dầu bôi trơn riêng biệt cho ổ trục
-
ABB VTR turbocharger — phê duyệt chính thức 5.000 giờ
Ứng dụng công nghiệp mở rộng:
-
Ổ lăn vận hành nhiệt độ cao (quạt, máy thổi, bơm công nghiệp)
-
Hệ thống dầu tuần hoàn yêu cầu dầu tổng hợp non-EP
❌ Không phù hợp: Máy nén khí thở (breathing air compressors) và nén khí hydrocarbon.
Tiêu Chuẩn & Phê Duyệt
|
Tiêu chuẩn / OEM |
Grade áp dụng |
|
DIN 51506 VDL |
ISO 46, 68 |
|
ABB VTR.4 Turbochargers |
ISO 68 — phê duyệt chính thức |
|
Chu kỳ 5.000 giờ (low-friction lubricant) |
ISO 68 |
|
ISO 6743-3 DAB |
ISO 68, 100 |
Thông Số Kỹ Thuật Đặc Trưng
|
Thông số |
Cetus PAO 46 |
Cetus PAO 68 |
Phương pháp |
|
Cấp độ nhớt ISO |
46 |
68 |
ISO 3448 |
|
Dầu gốc |
PAO |
PAO |
— |
|
Độ nhớt 40°C (cSt) |
46 |
68 |
ASTM D445 |
|
Độ nhớt 100°C (cSt) |
7,7 |
10,4 |
ASTM D445 |
|
Chỉ số độ nhớt (VI) |
136 |
141 |
ASTM D2270 |
|
Điểm chớp cháy (°C) |
240 |
240 |
ASTM D92 |
|
Điểm đông đặc (°C) |
-52 |
-52 |
ASTM D97 |
Thông số từ PDS chính thức của Caltex.
So Sánh Dòng Dầu Máy Nén Tổng Hợp Caltex Cetus
|
Dòng |
Dầu gốc |
Điểm đông đặc |
VI |
Chu kỳ trục vít |
Đặc điểm |
|
Cetus VDL 100 |
Khoáng |
~-30°C |
~95 |
~4.000 giờ |
Khoáng — phổ thông |
|
Cetus DE 100 |
Diester |
Thấp |
~140 |
Dài |
Diester — flash point cao, giữ sạch tốt |
|
Cetus PAO 46/68 |
PAO |
-52°C |
136–141 |
5.000–8.000 giờ |
PAO — cao cấp nhất, turbocharger tàu |
Tại Sao Chọn Mua Tại Việt Đức?

Công ty CP Việt Đức là đối tác chiến lược chính thức của Chevron tại Việt Nam với hơn 24 năm kinh nghiệm phân phối dầu nhờn Caltex cho các ngành hàng hải, công nghiệp và thiết bị nặng. Đặc biệt với ứng dụng turbocharger tàu thủy, Việt Đức có kinh nghiệm sâu phục vụ đội tàu và nhà máy đóng tàu tại Hải Phòng. Chúng tôi cam kết:
-
Hàng chính hãng 100% — nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ chứng từ xuất xứ
-
Kho bãi đạt chuẩn ISO 14001 — bảo quản đúng quy trình, đảm bảo chất lượng dầu PAO đến tay khách hàng
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí — hỗ trợ đánh giá khi nào cần nâng cấp từ Cetus VDL (khoáng) lên Cetus PAO, xác nhận phê duyệt ABB VTR cho turbocharger
-
Giao hàng toàn quốc — kho Hải Phòng và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh