VID AUS 40 — Dung Dịch Urea 40% Chuyên Dụng Cho Tàu Thủy, Chuẩn ISO 18611 & IMO Tier III
Ngành hàng hải toàn cầu đang đứng trước yêu cầu kiểm soát khí thải ngày càng nghiêm ngặt. Công ước MARPOL Annex VI của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) áp đặt tiêu chuẩn Tier III — giới hạn phát thải NOx khắt khe nhất — cho tàu hoạt động trong các vùng kiểm soát phát thải (NECA) như Bắc Mỹ, Bắc Hải và Baltic. Và công nghệ duy nhất được IMO phê duyệt để đạt Tier III chính là SCR (Selective Catalytic Reduction) — không thể vận hành nếu thiếu AUS 40.
VID AUS 40 là dung dịch urea hàng hải 40% do Công ty Cổ phần Việt Đức sản xuất và phân phối, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO 18611-1:2014 và yêu cầu IMO Tier III theo MARPOL Annex VI — tiêu chuẩn bắt buộc duy nhất cho loại sản phẩm này trong ngành hàng hải.
AUS 40 Là Gì? Khác Gì AUS 32?

AUS 40 là dung dịch urea hàng hải (Marine NOx Reduction Agent) với nồng độ urea 40%, được sử dụng để vận hành hệ thống SCR trên tàu thủy.
Nhiều người nhầm lẫn AUS 40 với AUS 32 (AdBlue dùng cho xe tải trên bộ). Đây là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau và không thể thay thế cho nhau:
|
Tiêu chí |
VID AUS 32 |
VID AUS 40 |
|
Nồng độ urea |
32.5% |
40% |
|
Tiêu chuẩn |
ISO 22241 |
ISO 18611-1:2014 |
|
Ứng dụng |
Xe tải, máy công trình |
Tàu thủy, động cơ hàng hải |
|
Điểm đóng băng |
-11°C |
0°C |
|
Quy định áp dụng |
Euro 4/5/6 |
IMO Tier III / MARPOL |
AUS 40 chứa nhiều hơn 6.5% urea so với AUS 32. Hàm lượng urea cao hơn này làm tăng hiệu quả xử lý NOx, phù hợp với quy mô lớn hơn của động cơ đốt trong trên tàu thủy.
Sử dụng sai loại — bơm AUS 32 vào hệ thống SCR tàu thủy thiết kế cho AUS 40 — có thể gây ra dosing sai, hiệu quả xử lý NOx không đạt tiêu chuẩn, hỏng xúc tác và vi phạm quy định MARPOL.
Cơ Chế Hoạt Động Trong Hệ Thống SCR Tàu

Dung dịch AUS 40 được lưu trữ trong bồn urea trên tàu, sau đó được bơm qua bộ định lượng urea. Bộ định lượng bổ sung khí nén và trộn với dung dịch urea, sau đó phun vào đường ống xả. Sau khi AUS 40 trộn đều với khí thải trong ống trộn, hỗn hợp đi vào thiết bị phản ứng SCR, nơi diễn ra phản ứng khử xúc tác.
Kết quả: NOx trong khí thải được chuyển hóa thành N₂ và H₂O — hai chất hoàn toàn vô hại — trước khi thải ra môi trường.
Tiêu Chuẩn ISO 18611 Và Yêu Cầu Chất Lượng
Tiêu chuẩn ISO 18611 quy định giới hạn tối đa cho phép đối với một số chất ô nhiễm tiềm ẩn. Tuân thủ các giới hạn này là bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của xúc tác SCR.
Dung dịch urea kém chất lượng có thể gây ra sự cố trong vận hành hệ thống SCR, chẳng hạn như hiệu suất hệ thống không đủ hoặc định lượng không chính xác.
VID AUS 40 được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo ISO 18611-1:2014, có CoA (Certificate of Analysis) kèm theo từng lô hàng để thuyền trưởng và kỹ sư tàu có thể kiểm chứng.
Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Giá trị |
Tiêu chuẩn |
|
Nồng độ urea |
40% |
ISO 18611-1 |
|
Thành phần nước |
60% nước khử ion |
ISO 18611-1 |
|
Điểm đóng băng |
0°C |
ISO 18611-1 |
|
Màu sắc |
Trong suốt, không màu |
— |
|
Mùi |
Nhẹ mùi amoniac |
— |
|
Quy định tuân thủ |
IMO Tier III / MARPOL Annex VI |
— |
|
Bảo quản |
5°C – 25°C, tránh ánh nắng |
ISO 18611-1 |
Lưu Ý Bảo Quản Và Sử Dụng
Nhiệt độ bảo quản AUS 40 nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 5°C đến 25°C. Cần tránh nhiệt độ dưới 0°C vì AUS 40 bắt đầu đóng băng ở 0°C; tuy nhiên sau khi tan băng vẫn có thể sử dụng lại được. AUS 40 nên được bảo quản trong phòng kín, khô ráo và thông gió tốt.
Bồn chứa Chỉ dùng bồn HDPE hoặc thép không gỉ chuyên dụng. Tuyệt đối không dùng thép carbon, nhôm hoặc đồng — AUS 40 có tính kiềm nhẹ, ăn mòn các kim loại này theo thời gian.
Không dùng lẫn với AUS 32 Bồn chứa AUS 40 trên tàu phải được đánh dấu rõ ràng và không được bơm AUS 32 vào nhầm. Nếu hệ thống SCR thiết kế cho AUS 40 mà bơm AUS 32, nồng độ urea thấp hơn sẽ khiến hệ thống không đạt tiêu chuẩn Tier III và có thể hỏng xúc tác.
Đối Tượng Sử Dụng

Tàu container, tàu hàng rời, tàu dầu — hoạt động trên các tuyến quốc tế qua vùng NECA (Bắc Mỹ, Bắc Hải, Baltic) bắt buộc phải tuân thủ IMO Tier III.
Tàu công trình và tàu kỹ thuật — tàu hút bùn, tàu cẩu, tàu khảo sát địa chất thế hệ mới trang bị SCR để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường trong các dự án quốc tế.
Tàu lai dắt và tàu dịch vụ cảng — tàu lai hiện đại tại các cảng lớn ngày càng trang bị SCR theo yêu cầu của cảng vụ và nhà khai thác cảng quốc tế.
Phà và tàu khách — hoạt động trên các tuyến nội địa và quốc tế yêu cầu tiêu chuẩn phát thải cao.
Tàu quân sự và tuần tra — các tàu công vụ thế hệ mới của lực lượng cảnh sát biển và hải quân.
Cung Ứng Tại Cảng
Tùy thuộc vào cảng, AUS 40 có thể được cung cấp dạng xe bồn, flexitank, IBC 1 tấn, hoặc theo thỏa thuận đặc biệt bằng drum.
CTCP Việt Đức cung cấp VID AUS 40 linh hoạt theo nhu cầu tàu:
|
Đóng gói |
Phù hợp cho |
|
Drum 200L (HDPE) |
Tàu nhỏ, bổ sung định kỳ |
|
IBC 1.000L |
Tàu vừa, tiếp nhận tại cảng |
|
Xe bồn / Flexitank |
Tàu lớn, bổ sung số lượng lớn |
Giao hàng tại cảng Hải Phòng, cảng TP.HCM và các cảng theo thỏa thuận.
Tại Sao Chọn VID AUS 40 Từ CTCP Việt Đức?

Với hơn 24 năm kinh nghiệm phục vụ ngành hàng hải Việt Nam — từ dầu nhờn động cơ, hóa chất tàu đến hóa chất xử lý nước và nay là VID AUS 40 — CTCP Việt Đức hiểu rõ yêu cầu nghiêm ngặt của thuyền trưởng, kỹ sư máy và chủ tàu:
-
Sản phẩm đạt chuẩn ISO 18611-1:2014, có CoA từng lô
-
Giao hàng đúng hẹn tại cảng — không để tàu bị delay vì thiếu vật tư
-
Đóng gói HDPE đúng tiêu chuẩn hàng hải
-
Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn liều lượng, lịch cấp hàng và lưu trữ hồ sơ compliance theo MARPOL
Video: Mô phỏng 3D hệ thống SCR khử NOx trên tàu
Mô phỏng hệ thống SCR dùng dung dịch urea để khử NOx cho động cơ tàu thủy. (Nguồn: kênh YouTube Hyundai Engine & Machinery)
Câu hỏi thường gặp về VID AUS 40
AUS 40 khác AdBlue (AUS 32) thế nào?
Có thể dùng AdBlue thay AUS 40 cho tàu không?
AUS 40 đông đặc ở bao nhiêu độ?
AUS 40 dùng để đáp ứng quy định nào?
CTCP Việt Đức có cấp AUS 40 lên tàu không?
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC
Địa chỉ: 274 đường Ngô Quyền, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại : 02253.765.721
Email: sales@vietducjsc.vn
Hotline/Zalo : 0904.085.608 - Ms. Mai (Trưởng phòng Kinh doanh)
Hotline 2: 0896.691.189