Address:
Số 274 đường Ngô Quyền, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Email:
sales@vietducjsc.vn
Hotline:
0904.085.608 | 0896.691.189

Chọn Hóa Chất Hàng Hải Như Thế Nào? Hướng Dẫn Thực Tế

18/06/2026
346

Đặt hóa chất hàng hải sai chủng loại là một trong những lỗi bảo dưỡng tàu phổ biến nhất — và đắt giá nhất. Chất tẩy rửa sai pH có thể ăn mòn lớp phủ két hàng triệu đô. Chất xử lý nước sai tiêu chuẩn có thể bị kiểm tra cảng từ chối. Bài viết này giúp sĩ quan tàu và bộ phận mua hàng chọn đúng ngay từ đầu.

 

Bước 1 — Xác Định Đúng Vấn Đề Cần Giải Quyết

Trước khi tìm sản phẩm, hãy trả lời 3 câu hỏi:

Bề mặt cần làm sạch là gì? Thép phủ sơn epoxy, zinc silicate, thép không gỉ hay bề mặt không phủ sơn — mỗi loại yêu cầu pH khác nhau. Chất kiềm mạnh (pH 13–14) tẩy cặn hữu cơ hiệu quả nhưng phá hủy kẽm trong coating zinc silicate. Chất trung tính (pH 7–9) an toàn hơn cho hầu hết bề mặt nhưng cần thời gian ngâm lâu hơn.

Loại cặn bẩn cần loại bỏ là gì? Dầu khoáng, dầu thực vật, palm oil, than, petcoke hay gỉ sét — mỗi loại có cơ chế tẩy rửa khác nhau. Ví dụ: cặn palm kernel extract (PKE) để lại vết trắng do phản ứng giữa axit béo và nước biển — không thể tẩy bằng chất kiềm thông thường, cần chất axit chuyên dụng như Careclean Xcellerate VO.

Hệ thống cần xử lý là gì? Nồi hơi áp suất cao hay thấp, hệ thống làm mát vòng kín hay hở, két nước uống hay nước dằn — mỗi hệ thống có yêu cầu hóa học hoàn toàn khác nhau và không thể dùng lẫn nhau.

Bước 2 — Tra Cứu Yêu Cầu Tiêu Chuẩn Bắt Buộc

Với hóa chất vệ sinh két và hầm hàng

Tất cả hóa chất dùng trên tàu biển quốc tế phải phê duyệt IMO theo Phụ lục V MARPOL (MEPC.219(63)). Đây không phải khuyến nghị — đây là yêu cầu pháp lý. Tàu không có SDS và chứng nhận IMO cho hóa chất đang dùng có thể bị giữ tàu (PSC detention) tại cảng nước ngoài.

Ngoài IMO, một số cảng và người thuê tàu (charterers) yêu cầu thêm tiêu chuẩn riêng — đặc biệt khi chở hàng nông sản, thực phẩm hay hóa chất cần độ sạch cao. Kiểm tra charter party và vetting instructions trước khi đặt hóa chất.

Với hóa chất xử lý nước làm mát động cơ

Yêu cầu OEM là bắt buộc — không phải khuyến nghị. MAN B&W, Wärtsilä, Caterpillar, MAK đều có danh sách sản phẩm được phê duyệt cụ thể. Dùng sai sản phẩm có thể vô hiệu hóa bảo hành động cơ và tạo bằng chứng bất lợi trong xử lý bảo hiểm khi có sự cố. Caretreat 2 Diesel của Marine Care được phê duyệt bởi tất cả các nhà sản xuất động cơ lớn.

Với hóa chất xử lý nước dằn (ballast water)

Từ khi IMO Ballast Water Convention có hiệu lực, xử lý nước dằn là nghĩa vụ pháp lý — không phải tùy chọn. Các cảng kiểm tra ngày càng chặt chẽ, đặc biệt tại Mỹ (USCG) và châu Âu.

Bước 3 — Phân Biệt Các Dòng Sản Phẩm Careclean

Nhiều người nhầm lẫn giữa các sản phẩm Careclean vì tên gần giống nhau. Đây là cách phân biệt nhanh:

Theo pH — chọn theo loại bề mặt:

Loại

Sản phẩm điển hình

Phù hợp

Kiềm rất mạnh (pH 13–14)

Careclean Alkaline Extra, Bulk HC-S

Thép trần, bề mặt không sơn

Kiềm mạnh (pH 11–13)

Careclean Alkaline, Bulk HC-P

Thép sơn epoxy thông thường

Kiềm vừa (pH 9–11)

Careclean SC, Multiclean

Zinc silicate, bề mặt nhạy cảm

Trung tính (pH 7–9)

Careclean Neutral HCF, Aquawash

Mọi bề mặt — an toàn nhất

Axit (pH < 7)

Careclean Xcellerate VO, Descalex

Cặn vôi, gỉ sét, vết PKE

Theo yêu cầu "hydrocarbon free": Nhiều charterer và một số cảng yêu cầu hóa chất "hydrocarbon free" cho két sau khi chở dầu. Các sản phẩm đáp ứng yêu cầu này: Careclean Eco-Solve, Caretank ECO, Careclean Neutral HCF, Careclean SC. Careclean Voyage (dung môi truyền thống) không đáp ứng — dùng cho tàu không yêu cầu tiêu chuẩn này.

Bước 4 — Chọn Đúng Chất Xử Lý Nước Theo Hệ Thống

Đây là phần dễ nhầm nhất vì các sản phẩm Caretreat có nhiều biến thể:

Nồi hơi áp suất thấp (< 10 bar): Caretreat 3 Boiler là sản phẩm all-in-one kiểm soát đồng thời pH, ăn mòn, scale và sludge. Đây là lựa chọn mặc định cho hầu hết tàu hàng có nồi hơi phụ áp suất thấp. Thêm Caretreat 4 Condensate để bảo vệ hệ thống condensate riêng.

Kiểm soát oxy: Ba phiên bản Caretreat Oxygen Control (CH, DH, SB) khác nhau ở cơ chế hóa học và dải áp suất — không phải dùng loại nào cũng được. CH là gốc amine cho áp suất thấp-trung, DH phổ dải rộng, SB cho áp suất thấp-trung gian.

Nước làm mát động cơ diesel: Chỉ có một lựa chọn đúng: Caretreat 2 Diesel — chuyên biệt cho hệ thống kín, được OEM phê duyệt. Không dùng Caretreat 3 Boiler hay bất kỳ sản phẩm nào khác cho mục đích này.

Hệ thống nước biển làm mát (open circuit): Caretreat 5 Seawater — gốc filming amine tự nhiên, không gây ô nhiễm khi xả ra môi trường. Phù hợp cho hệ thống hở nơi nước thải được xả trực tiếp ra biển.

Bước 5 — Tính Đúng Lượng Hóa Chất Cần Mua

Sai lầm phổ biến: mua thiếu và phải chờ tàu đợt sau, hoặc mua dư quá nhiều làm tốn kho và hỏng hóa chất.

Với hóa chất vệ sinh két: Tính theo thể tích két (m³) × nồng độ pha loãng được ghi trên PDS × số lần tuần hoàn. Ví dụ: két 500 m³, Careclean Eco-Solve pha 1% = 5 lít/m³ = cần 5.000 lít cho một lần làm sạch.

Với hóa chất xử lý nước: Tính theo lượng nước trong hệ thống (tấn) × liều lượng khuyến nghị ban đầu (initial dose) + dự phòng cho maintenance dose theo số ngày hành trình.

Với Carecoat Hold Guard: Tính theo diện tích bề mặt hầm hàng (m²) ÷ 15–20 m²/lít (tỷ lệ phủ theo PDS).

Đội ngũ kỹ thuật Việt Đức hỗ trợ tính toán miễn phí khi có thông số tàu — liên hệ trước khi đặt hàng để tránh mua sai số lượng.

 


Đặt Hóa Chất Hàng Hải — Liên Hệ Việt Đức

Công ty Cổ phần Việt Đức 274 Ngô Quyền, Hải Phòng — cách cảng Hải Phòng < 5 km Website: vietducjsc.vn Shopee Mall: Việt Đức JSC

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — tư vấn chọn đúng sản phẩm, tính lượng hàng cần mua và giao hàng trong ngày cho tàu tại cảng Hải Phòng.