Address:
Số 274 Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Email:
sales@vietducjsc.vn
Hotline:
0904.085.608 | 0896.691.189

Hóa chất bảo trì bộ ngưng tụ và bộ bay hơi trên tàu biển: dấu hiệu cần vệ sinh và quy trình xử lý

18/07/2026
306

Bộ ngưng tụ và bộ bay hơi là những thiết bị hiếm khi báo hỏng. Chúng chỉ làm việc kém dần đi: nhiệt độ nhích lên vài độ, áp suất lệch một chút, sản lượng giảm chậm đến mức không ai để ý. Đến khi máy nén tự ngắt vì áp suất đầu đẩy cao hoặc máy chưng cất chỉ còn một nửa công suất, lớp bám bên trong thường đã dày và cứng hơn nhiều so với thời điểm lẽ ra nên vệ sinh. Bài viết này nói về cách nhận biết thời điểm đó và quy trình xử lý.

 

Bám bẩn đến từ hai phía

Hầu hết bộ trao đổi nhiệt trên tàu đều có hai phía, và mỗi phía bẩn theo cách riêng.

Phía nước biển

thường gặp ở bộ ngưng tụ máy lạnh, bộ ngưng tụ máy chưng cất, các bộ làm mát trung tâm. Ở đây là hà và vẹm bám, bùn cát lắng đọng ở vùng dòng chảy chậm, cùng cáu khoáng hình thành tại các điểm nhiệt độ cao. Lớp bám thường hỗn hợp: bùn mềm phủ ngoài, cáu cứng và mảnh vỏ sinh vật bên dưới.

Phía môi chất hoặc nước ngọt

Bộ bay hơi máy chưng cất đóng cáu carbonat canxi và hydroxit magiê từ nước biển cô đặc; bộ làm mát dầu bám cặn dầu và muội; bộ làm mát nước ngọt có thể bám oxit sắt và cặn từ hệ thống.

Xác định đúng loại bám bẩn là bước đầu tiên, vì mỗi loại cần hóa chất khác nhau

Dùng axit lên lớp bám dầu thì gần như vô tác dụng — lớp dầu che kín cáu bên dưới, axit không tiếp cận được bề mặt cần tẩy.


Dấu hiệu cần vệ sinh

Điểm chung của mọi bộ trao đổi nhiệt: khi bẩn, chênh lệch nhiệt độ giữa hai phía tăng lên và trở lực dòng chảy tăng theo. Cụ thể theo từng thiết bị:

Thiết bị

Dấu hiệu

Bộ ngưng tụ máy lạnh, điều hòa

Áp suất và nhiệt độ đầu đẩy tăng, máy nén chạy lâu hơn hoặc tự ngắt; chênh nhiệt độ giữa môi chất và nước làm mát tăng

Bộ bay hơi máy lạnh

Áp suất hút giảm, năng suất lạnh kém, hiện tượng bám tuyết bất thường

Máy chưng cất nước ngọt

Sản lượng nước ngọt giảm dần ở cùng điều kiện; chân không tụt; nhiệt độ bay hơi tăng

Bộ làm mát nước ngọt, làm mát dầu

Nhiệt độ đầu ra phía nóng tăng dần ở cùng tải và cùng nhiệt độ nước biển

Chung cho mọi thiết bị

Chênh áp qua thiết bị tăng; bầu lọc phía nước biển phải vệ sinh dày hơn

Điều kiện để các dấu hiệu này có ý nghĩa là có số liệu để so sánh. Nhiệt độ đầu ra 42°C tự nó không nói lên gì; 42°C trong khi cùng tải, cùng nhiệt độ nước biển tháng trước chỉ 38°C mới là thông tin. Ghi thông số vào nhật ký và đối chiếu theo tuần là cách duy nhất phát hiện xu hướng trước khi nó thành sự cố.


Chọn hóa chất theo loại bám bẩn

Loại bám bẩn

Hóa chất phù hợp

Cáu khoáng (carbonat canxi, hydroxit magiê, sunfat canxi)

Hóa chất tẩy cáu gốc axit có chất ức chế (Descaler)

Oxit sắt, gỉ

Hóa chất tẩy cáu gốc axit

Dầu mỡ, cặn dầu, muội

Hóa chất tẩy dầu gốc kiềm (Degreaser)

Màng sinh học, sinh vật bám

Vệ sinh cơ khí kết hợp hóa chất phù hợp

Bùn cát rời

Xả rửa bằng nước, vệ sinh cơ khí

Khi lớp bám hỗn hợp vừa có dầu vừa có cáu — trường hợp phổ biến ở bộ làm mát dầu và một số bộ làm mát nước ngọt — thứ tự là tẩy dầu trước, tẩy cáu sau. Làm ngược lại thì axit chỉ chạy qua lớp dầu mà không chạm được vào cáu.

Điểm cần nhấn: hóa chất tẩy cáu dùng cho thiết bị phải là loại có chất ức chế ăn mòn, không phải axit công nghiệp thường. Axit trần tẩy cáu rất tốt nhưng tẩy luôn cả kim loại — đặc biệt nguy hiểm với ống mỏng và tấm trao đổi nhiệt.


Quy trình tẩy rửa tuần hoàn tại chỗ

Cách làm phổ biến nhất là tuần hoàn dung dịch hóa chất qua thiết bị bằng bơm ngoài, không phải tháo rã. Trình tự chung:

  1. Cách ly và xả cạn thiết bị khỏi hệ thống, khóa van, treo biển cảnh báo.

  2. Xả rửa sơ bộ bằng nước ngọt để loại bỏ bùn cát và cặn rời. Bước này hay bị bỏ qua nhưng lại giúp tiết kiệm hóa chất đáng kể — hóa chất không nên bị tiêu hao vào việc mà nước làm được.

  3. Tẩy dầu bằng dung dịch kiềm nếu bề mặt có dầu mỡ, rồi xả rửa lại.

  4. Tuần hoàn dung dịch tẩy cáu: pha theo nồng độ và nhiệt độ ghi trong PDS, bơm tuần hoàn qua thiết bị. Trong quá trình chạy, kiểm tra định kỳ nồng độ hoặc pH dung dịch — axit bị tiêu hao dần khi phản ứng với cáu, nồng độ tụt thì phải bổ sung.

  5. Nhận biết khi nào xong: dấu hiệu là phản ứng dừng lại — không còn sủi khí, nồng độ dung dịch không tụt thêm sau một khoảng thời gian. Chạy tiếp sau thời điểm đó không làm sạch hơn, chỉ ăn vào kim loại.

  6. Xả rửa kỹ bằng nước ngọt.

  7. Trung hòa bằng dung dịch kiềm loãng, sau đó xả rửa lại lần cuối. Bước này không được bỏ: axit còn sót trong các khe, dưới gioăng sẽ tiếp tục ăn mòn thiết bị sau khi đã lắp lại.

  8. Kiểm tra, lắp lại và đưa vào hoạt động, ghi lại thông số sau vệ sinh để làm mốc so sánh cho lần sau.


Những lưu ý dễ bị bỏ qua

Vật liệu

Nhôm, đồng và hợp kim đồng, titan, inox, cùng gioăng cao su của bộ trao đổi nhiệt dạng tấm đều có mức chịu hóa chất khác nhau. Sản phẩm dùng tốt cho bộ ống thép chưa chắc an toàn cho bộ tấm có gioăng. Luôn đối chiếu PDS với vật liệu thực tế của thiết bị.

Nồng độ và nhiệt độ

Pha đậm hơn hoặc đun nóng hơn hướng dẫn để "nhanh sạch" là cách phổ biến nhất làm mỏng ống và hỏng gioăng. Thời gian tuần hoàn là biến số nên điều chỉnh, không phải nồng độ.

An toàn

Phản ứng tẩy cáu sinh khí. Thao tác trong buồng máy hoặc không gian kín cần thông gió, trang bị bảo hộ và tuân thủ quy trình làm việc trong không gian hạn chế.

Xử lý dung dịch thải

Dung dịch sau tẩy rửa chứa axit đã phản ứng và kim loại hòa tan, phải được trung hòa và xử lý theo quy định, không xả thẳng ra mạn.

Vệ sinh không thay được phòng ngừa

Mỗi lần tẩy hóa chất đều lấy đi một lượng kim loại nhất định, dù nhỏ. Thiết bị được châm hóa chất phòng ngừa đúng cách sẽ cần vệ sinh thưa hơn nhiều — và mỗi lần vệ sinh cũng nhẹ nhàng hơn vì lớp bám còn mềm.


Sản phẩm và tư vấn

CTCP Việt Đức phân phối hóa chất tẩy rửa và bảo trì thiết bị trên tàu thuộc thương hiệu hàng hải Marine Care, gồm hóa chất tẩy cáu (Descaler), tẩy dầu mỡ (Degreaser), cùng nhóm hóa chất phòng ngừa cho bộ bay hơi – ngưng tụ (Vaptreat), hệ thống làm mát nước biển, nồi hơi và động cơ diesel.

Mỗi sản phẩm giao kèm PDS (nồng độ pha, nhiệt độ, thời gian, vật liệu tương thích) và MSDS song ngữ. Hàng có sẵn tại kho Hải Phòng và chi nhánh TP.HCM, giao tận tàu theo lịch cập cảng.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC (Việt Đức Lubricants & Chemicals)

  • Trụ sở: 274 Ngô Quyền, TP. Hải Phòng

  • Chi nhánh: TP. Hồ Chí Minh

  • Hotline: 0896 691 189 | Email: sales@vietducjsc.vn

  • Website: vietducjsc.vn

Gửi thông tin thiết bị (loại ống hay tấm, vật liệu, môi chất hai phía, tình trạng bám bẩn), bộ phận kỹ thuật CTCP Việt Đức sẽ tư vấn hóa chất và quy trình vệ sinh phù hợp.