Address:
Số 274 đường Ngô Quyền, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Email:
sales@vietducjsc.vn
Hotline:
0904.085.608 | 0896.691.189

Tổng Hợp Sản Phẩm Hóa Chất Hàng Hải Marine Care

16/06/2026
942

Nhà sản xuất: Marine Care B.V. — Rotterdam, Hà Lan (thành lập 1995)

Phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty CP Việt Đức

  • Marine Care B.V. là nhà sản xuất và cung cấp hóa chất hàng hải chuyên nghiệp có trụ sở tại cảng Botlek, Rotterdam — trung tâm cảng biển lớn nhất châu Âu. Với hơn 30 năm kinh nghiệm, Marine Care phục vụ đội tàu toàn cầu qua mạng lưới văn phòng tại Rotterdam, Bergen (Na Uy), Singapore và Miami. Toàn bộ sản phẩm được phê duyệt IMO và tuân thủ MARPOL MEPC.219(63) Annex V.

1. Dòng Careclean® — Vệ Sinh & Tẩy Rửa

1.1 Chất Làm Sạch Két Tàu Dầu (Tank Cleaners)

Sản phẩm

Loại

Ứng dụng

Ghi chú

Careclean Alkaline

Kiềm mạnh (KOH)

Dầu thực vật, dầu khoáng — làm sạch tổng quát

IMO approved

Careclean Alkaline Extra

Kiềm rất mạnh (NaOH)

Cặn bẩn cứng đầu, dầu sấy khô

IMO approved

Careclean Eco-Solve

Tẩy dầu không hydrocarbon

Dầu khoáng DPP→CPP, dầu thực vật — hydrocarbon free

Thân thiện môi trường

Caretank ECO

Tẩy dầu hạng nặng không hydrocarbon

Dầu thực vật và khoáng — tiêu chuẩn cao

Thế hệ mới

Careclean SC

Không caustic, pH 9–10

Dầu động vật/khoáng/thực vật + muội IG — phù hợp két zinc silicate

IMO approved

Careclean Xcellerate VO

Axit

Cặn dầu thực vật và vết cứng (PKE/palm oil stains)

Giải pháp duy nhất cho vết PKE

Careclean Degreaser HD

Nhũ tương

Dầu thô, bitumen, paraffin

Careclean Formula #4

Phosphoric acid mạnh

Làm sạch két đặc biệt

Careclean Neutral HCF

Trung tính, không hydrocarbon

Đa dụng, hydrocarbon free

Careclean Multiclean

Kiềm vừa

Đa dụng — két, hầm, boong

Careclean EnergyWash

Kiềm nhẹ gốc nước

Dầu khoáng và thực vật, mỡ

Tiết kiệm năng lượng

Careclean Buffer

Axit nhẹ

Làm sạch và điều hòa két phủ zinc silicate

Careclean Dye Out

Kiềm

Loại vết dây màu và muội khói

Careclean Passivation Liquid

Chuyên dụng

Thụ động hóa thép không gỉ (SS)

Careclean Pickling Liquid

Chuyên dụng

Tẩy rỉ thép không gỉ — két, đường ống, deckline

Careclean Voyage

Dung môi

Dầu khoáng — phương pháp truyền thống

Careclean Air Fresh

Gốc nước

Khử mùi và làm sạch không khí trong két

Concentrated Tank Cleaner

Trung tính, không hydrocarbon

Chất tẩy rửa cực đặc — hydrocarbon free

1.2 Chất Làm Sạch Hầm Hàng Xá (Hold Cleaners)

Sản phẩm

Cơ sở hóa học

Ứng dụng

Ghi chú

Careclean Bulk HC-P

Kiềm mạnh (KOH)

Petcoke, than, nhựa đường, cao lanh, lưu huỳnh

IMO approved

Careclean Bulk HC-S

Kiềm mạnh (NaOH)

Petcoke, than, nhựa đường, cao lanh, lưu huỳnh

IMO approved

Careclean Aquawash

Kiềm nhẹ, gốc nước

Làm sạch boong, phòng ở, phòng máy, hầm hàng nhẹ

Biodegradable

1.3 Bảo Dưỡng Phòng Máy & Toàn Tàu (General Maintenance)

Sản phẩm

Loại

Ứng dụng

Careclean Alkaline

Kiềm đa năng

Boong, phòng ở, phòng máy

Careclean High Pressure

Kiềm

Chuyên dụng máy phun áp lực cao và máy hơi

Careclean Degreaser GP

Nhũ tương

Dầu khoáng và mỡ trung bình — phun/chải

Careclean GP Enviro

Gốc nước

Phòng máy, rửa giàn khoan, boong — thân thiện môi trường

Careclean ECS Quick Dry

Không dẫn điện, bay hơi nhanh

Tẩy dầu thiết bị điện tử — an toàn tuyệt đối

Careclean ECS Safe

Không nhũ hóa, không mùi

Tẩy dầu thiết bị điện tử — không dẫn điện

Careclean ACC

Chuyên dụng

Charge air cooler và turbocharger "in service" — không tháo rời

Careclean Carbon

Ngâm tẩy

Carbon hóa từ dầu cháy — dùng bể ngâm

Careclean Separator

Axit, không hydrocarbon

Đĩa và bát separator thép không gỉ

Careclean HD Descalex L

Axit ức chế (lỏng)

Cặn nước và gỉ sét trong hệ thống nước

Careclean F Descalex P

Axit ức chế (bột)

Cặn nước và gỉ sét — dạng bột

Careclean Rust

Axit lỏng

Vết gỉ sét trên sơn

Careclean Ultrasonic

Chuyên dụng

Bể siêu âm và máy rửa tự động

Careclean Multiclean

Kiềm vừa

Đa dụng

Careclean Sewage

Enzymatic sinh học

Hệ thống xử lý nước thải tàu — tương thích lọc vi và siêu lọc

Careclean BIO AC-S

Sinh học

Hoạt hóa sinh học phân hủy chất hữu cơ

Careclean BIO TDS

Enzymatic

Vệ sinh toilet, bồn tiểu, cống thoát nước

 


2. Dòng Carecoat® — Lớp Phủ Bảo Vệ Tạm Thời

Sản phẩm

Loại

Ứng dụng

Đặc điểm

Carecoat Hold Guard

Gốc nước

Lớp phủ tạm thời hầm hàng — chống ô nhiễm, gỉ sét và vết bẩn

Rửa sạch bằng nước áp lực — không cần hóa chất. IMO MARPOL approved

Carecoat Barrier

Lỏng

Lớp phủ trung gian hầm hàng giữa các chuyến

Bảo vệ tạm thời

Carecoat 402

Sơn bảo vệ

Bảo vệ chống ăn mòn hàng hải

Ứng dụng chuyên dụng

Caretan Corrosion

Chất chuyển hóa gỉ

Rust converter — biến gỉ thành lớp bảo vệ thụ động

Không cần phun cát hoàn toàn

3. Dòng Caretreat® — Xử Lý Nước Tàu Thủy

3.1 Xử Lý Nước Nồi Hơi

Sản phẩm

Chức năng

Áp suất / Ứng dụng

Caretreat 3 Boiler

Kiểm soát pH, ăn mòn, scale và sludge

Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình

Caretreat 4 Condensate

Loại oxy hữu cơ + ức chế ăn mòn

Hệ thống cấp nước, hơi và condensate

Caretreat Oxygen Control CH

Kiểm soát oxy — gốc amine

Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình

Caretreat Oxygen Control DH

Kiểm soát oxy

Nồi hơi áp suất thấp đến cao

Caretreat Oxygen Control SB

Kiểm soát oxy

Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình

Caretreat Oxygen Scavenger BS

Loại oxy

Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình

Caretreat Alkalinity Control

Tăng cường độ kiềm

Tất cả nồi hơi

Caretreat Boiler Coagulant

Keo tụ/phân tán sludge

Loại cặn qua xả đáy

Caretreat Hardness Control

Kiểm soát độ cứng (phosphate)

Nồi hơi áp suất thấp và trung bình

Caretreat Antifoam

Chống bọt gốc silicone tan trong nước

Nồi hơi, nước làm mát

3.2 Xử Lý Nước Làm Mát Động Cơ

Sản phẩm

Chức năng

Ghi chú

Caretreat 2 Diesel

Ức chế ăn mòn + kiểm soát scale hệ thống kín

Phê duyệt bởi tất cả OEM lớn: MAN, Wärtsilä, Caterpillar

Caretreat 5 Seawater

Ức chế ăn mòn + ngăn sinh vật bám

Nước biển làm mát — gốc filming amine tự nhiên

3.3 Xử Lý Nước Uống, Sinh Hoạt & Dự Trữ

Sản phẩm

Chức năng

Ghi chú

Caretreat 6 PWT

Bảo vệ đường ống nước uống + loại nước đỏ/vàng

Potable Water Treatment

Caretreat 1 Evaporator

Ngăn cặn scale trong fresh water generator

Dành cho thiết bị bay hơi nước biển

Caretreat Antiscalant WT RO+

Chống scale đa năng

Hệ thống lọc RO và UF

CareCal WT

Tái khoáng hóa và trung hòa

Nước uống và bể bơi — môi chất lọc

3.4 Xử Lý Nước Dằn & Ballast Water

Sản phẩm

Chức năng

Ghi chú

CareFloc

Phân tán bùn, phù sa, cặn

Két ballast, đường ống, hệ thống làm mát hở/kín

Sodium Bisulfite Solution 40%

Trung hòa TRO / Total Chlorine

Sau xử lý chlorine ballast water

Sodium Hypochlorite (12–15%)

Tiền xử lý nước dằn

Ballast Water Convention compliance

Sodium Metabisulphite Powder

Loại dư lượng chlorine/oxidant

Xử lý sau chlorination

3.5 Kiểm Soát Vi Sinh & Xử Lý Nhiên Liệu

Sản phẩm

Chức năng

Ghi chú

Caretreat Bacteria

Kiểm soát vi sinh vật

Hệ thống nước làm mát và nhiên liệu

3.6 Xử Lý Nước Thải (Advanced Wastewater Treatment)

Sản phẩm

Chức năng

Ứng dụng

Caretreat AWP AF

Chống bọt

Dải nhiệt độ và pH rộng

Caretreat AWP Coagulant

Keo tụ

Xử lý nước thải trước lọc/tách nước

Caretreat AWP P-601 / PC

Floc trọng lượng phân tử cao

Máy ly tâm, máy lọc đai, máy ép vít

Caretreat BIO AC-S

Hoạt hóa sinh học đa trị

Phân hủy chất hữu cơ

Caretreat Bio-Activator-GTP

Tối ưu hóa vi khuẩn ăn mỡ

Bẫy mỡ — dài hạn

Caretreat Bio-GTC-L

Xử lý sinh học lỏng

Phân hủy mỡ trong bẫy mỡ

Caretreat Bio-GTC-P

Xử lý sinh học bột

Phân hủy mỡ trong bẫy mỡ

4. Dòng Reagent® — Bộ Thử Nghiệm & Phân Tích Tại Tàu

Sản phẩm

Thông số đo

Ứng dụng

Test Kit Boiler Water

P-Alkalinity + M-Alkalinity + Chloride

Kiểm tra tổng hợp nước nồi hơi

Test Kit P-Alkalinity

P-Alkalinity và M-Alkalinity

Quyết định xả đáy và bổ sung Caretreat

Test Kit Chloride

Chloride

Nước nồi hơi và nước làm mát — phát hiện nhiễm nước biển

Test Kit Chlorine

Free Chlorine và Total Chlorine (0–1 mg/l)

Xử lý nước dằn, nước dự trữ

Reagents 100ml

Hóa chất bổ sung cho các bộ test kit

pH Paper

pH

Kiểm tra nhanh pH mọi ứng dụng nước

eCare Monitor

Tất cả thông số

Hệ thống ghi chép, theo dõi và báo cáo online/offline theo tàu và hệ thống

5. Dòng Caretech® — Thiết Bị Vệ Sinh Chuyên Dụng

Thiết bị

Ứng dụng

Ghi chú

Caretech HPC 500

Máy phun áp lực cao chuyên dụng

Loại bỏ Carecoat Hold Guard + tẩy rửa hầm hàng

Application Kit

Bộ dụng cụ phụ trợ quy trình

Cọ, sào, cây gạt, thiết bị phun

6. Hóa Chất Bổ Sung & Phụ Trợ

Sản phẩm

Chức năng

Careclean Neutralizing Liquid

Trung hòa sau dùng kiềm mạnh

Carefloc

Phân tán đa năng — bùn, phù sa

Careclean Hand

Rửa tay thuyền viên — không gây dị ứng

Water Finding Paste

Phát hiện nước trong nhiên liệu

Gasoil Finding Paste

Phát hiện dầu trong nước

Tra Cứu Nhanh Theo Tình Huống Thực Tế

Tình huống

Sản phẩm khuyến nghị

Hầm hàng sau than/petcoke/lưu huỳnh

Careclean Bulk HC-P hoặc HC-S

Két sau dầu khoáng (hydrocarbon free yêu cầu)

Careclean Eco-Solve hoặc Caretank ECO

Két sau palm oil / PKE (vết trắng cứng)

Careclean Xcellerate VO

Két zinc silicate — cần tẩy nhẹ

Careclean SC, Careclean Buffer

Bảo vệ hầm hàng giữa các chuyến

Carecoat Hold Guard

Gỉ sét hầm hàng — không phun cát

Caretan Corrosion

Nồi hơi: kiểm soát pH, scale, sludge

Caretreat 3 Boiler

Nồi hơi: condensate / feed water

Caretreat 4 Condensate

Nước làm mát động cơ diesel

Caretreat 2 Diesel

Nước biển làm mát

Caretreat 5 Seawater

Fresh water generator (tránh scale)

Caretreat 1 Evaporator

Nước uống — đường ống gỉ

Caretreat 6 PWT

Ballast water — tiêu chuẩn IMO

Sodium Hypochlorite + Sodium Bisulfite

Kiểm tra nước nồi hơi trên tàu

Test Kit Boiler Water

Phòng máy — thiết bị điện/điện tử

Careclean ECS Quick Dry / ECS Safe

Charge air cooler / turbocharger

Careclean ACC

Separator stainless steel

Careclean Separator

Vi khuẩn trong nhiên liệu

Caretreat Bacteria

Nước thải / bẫy mỡ

Caretreat AWP series + Bio-GTC