Tổng Hợp Sản Phẩm Hóa Chất Hàng Hải Marine Care
Nhà sản xuất: Marine Care B.V. — Rotterdam, Hà Lan (thành lập 1995)
Phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty CP Việt Đức

- Marine Care B.V. là nhà sản xuất và cung cấp hóa chất hàng hải chuyên nghiệp có trụ sở tại cảng Botlek, Rotterdam — trung tâm cảng biển lớn nhất châu Âu. Với hơn 30 năm kinh nghiệm, Marine Care phục vụ đội tàu toàn cầu qua mạng lưới văn phòng tại Rotterdam, Bergen (Na Uy), Singapore và Miami. Toàn bộ sản phẩm được phê duyệt IMO và tuân thủ MARPOL MEPC.219(63) Annex V.
1. Dòng Careclean® — Vệ Sinh & Tẩy Rửa
1.1 Chất Làm Sạch Két Tàu Dầu (Tank Cleaners)
|
Sản phẩm |
Loại |
Ứng dụng |
Ghi chú |
|
Careclean Alkaline |
Kiềm mạnh (KOH) |
Dầu thực vật, dầu khoáng — làm sạch tổng quát |
IMO approved |
|
Careclean Alkaline Extra |
Kiềm rất mạnh (NaOH) |
Cặn bẩn cứng đầu, dầu sấy khô |
IMO approved |
|
Careclean Eco-Solve |
Tẩy dầu không hydrocarbon |
Dầu khoáng DPP→CPP, dầu thực vật — hydrocarbon free |
Thân thiện môi trường |
|
Caretank ECO |
Tẩy dầu hạng nặng không hydrocarbon |
Dầu thực vật và khoáng — tiêu chuẩn cao |
Thế hệ mới |
|
Careclean SC |
Không caustic, pH 9–10 |
Dầu động vật/khoáng/thực vật + muội IG — phù hợp két zinc silicate |
IMO approved |
|
Careclean Xcellerate VO |
Axit |
Cặn dầu thực vật và vết cứng (PKE/palm oil stains) |
Giải pháp duy nhất cho vết PKE |
|
Careclean Degreaser HD |
Nhũ tương |
Dầu thô, bitumen, paraffin |
— |
|
Careclean Formula #4 |
Phosphoric acid mạnh |
Làm sạch két đặc biệt |
— |
|
Careclean Neutral HCF |
Trung tính, không hydrocarbon |
Đa dụng, hydrocarbon free |
— |
|
Careclean Multiclean |
Kiềm vừa |
Đa dụng — két, hầm, boong |
— |
|
Careclean EnergyWash |
Kiềm nhẹ gốc nước |
Dầu khoáng và thực vật, mỡ |
Tiết kiệm năng lượng |
|
Careclean Buffer |
Axit nhẹ |
Làm sạch và điều hòa két phủ zinc silicate |
— |
|
Careclean Dye Out |
Kiềm |
Loại vết dây màu và muội khói |
— |
|
Careclean Passivation Liquid |
Chuyên dụng |
Thụ động hóa thép không gỉ (SS) |
— |
|
Careclean Pickling Liquid |
Chuyên dụng |
Tẩy rỉ thép không gỉ — két, đường ống, deckline |
— |
|
Careclean Voyage |
Dung môi |
Dầu khoáng — phương pháp truyền thống |
— |
|
Careclean Air Fresh |
Gốc nước |
Khử mùi và làm sạch không khí trong két |
— |
|
Concentrated Tank Cleaner |
Trung tính, không hydrocarbon |
Chất tẩy rửa cực đặc — hydrocarbon free |
— |
1.2 Chất Làm Sạch Hầm Hàng Xá (Hold Cleaners)
|
Sản phẩm |
Cơ sở hóa học |
Ứng dụng |
Ghi chú |
|
Careclean Bulk HC-P |
Kiềm mạnh (KOH) |
Petcoke, than, nhựa đường, cao lanh, lưu huỳnh |
IMO approved |
|
Careclean Bulk HC-S |
Kiềm mạnh (NaOH) |
Petcoke, than, nhựa đường, cao lanh, lưu huỳnh |
IMO approved |
|
Careclean Aquawash |
Kiềm nhẹ, gốc nước |
Làm sạch boong, phòng ở, phòng máy, hầm hàng nhẹ |
Biodegradable |
1.3 Bảo Dưỡng Phòng Máy & Toàn Tàu (General Maintenance)
|
Sản phẩm |
Loại |
Ứng dụng |
|
Careclean Alkaline |
Kiềm đa năng |
Boong, phòng ở, phòng máy |
|
Careclean High Pressure |
Kiềm |
Chuyên dụng máy phun áp lực cao và máy hơi |
|
Careclean Degreaser GP |
Nhũ tương |
Dầu khoáng và mỡ trung bình — phun/chải |
|
Careclean GP Enviro |
Gốc nước |
Phòng máy, rửa giàn khoan, boong — thân thiện môi trường |
|
Careclean ECS Quick Dry |
Không dẫn điện, bay hơi nhanh |
Tẩy dầu thiết bị điện tử — an toàn tuyệt đối |
|
Careclean ECS Safe |
Không nhũ hóa, không mùi |
Tẩy dầu thiết bị điện tử — không dẫn điện |
|
Careclean ACC |
Chuyên dụng |
Charge air cooler và turbocharger "in service" — không tháo rời |
|
Careclean Carbon |
Ngâm tẩy |
Carbon hóa từ dầu cháy — dùng bể ngâm |
|
Careclean Separator |
Axit, không hydrocarbon |
Đĩa và bát separator thép không gỉ |
|
Careclean HD Descalex L |
Axit ức chế (lỏng) |
Cặn nước và gỉ sét trong hệ thống nước |
|
Careclean F Descalex P |
Axit ức chế (bột) |
Cặn nước và gỉ sét — dạng bột |
|
Careclean Rust |
Axit lỏng |
Vết gỉ sét trên sơn |
|
Careclean Ultrasonic |
Chuyên dụng |
Bể siêu âm và máy rửa tự động |
|
Careclean Multiclean |
Kiềm vừa |
Đa dụng |
|
Careclean Sewage |
Enzymatic sinh học |
Hệ thống xử lý nước thải tàu — tương thích lọc vi và siêu lọc |
|
Careclean BIO AC-S |
Sinh học |
Hoạt hóa sinh học phân hủy chất hữu cơ |
|
Careclean BIO TDS |
Enzymatic |
Vệ sinh toilet, bồn tiểu, cống thoát nước |
2. Dòng Carecoat® — Lớp Phủ Bảo Vệ Tạm Thời
|
Sản phẩm |
Loại |
Ứng dụng |
Đặc điểm |
|
Carecoat Hold Guard |
Gốc nước |
Lớp phủ tạm thời hầm hàng — chống ô nhiễm, gỉ sét và vết bẩn |
Rửa sạch bằng nước áp lực — không cần hóa chất. IMO MARPOL approved |
|
Carecoat Barrier |
Lỏng |
Lớp phủ trung gian hầm hàng giữa các chuyến |
Bảo vệ tạm thời |
|
Carecoat 402 |
Sơn bảo vệ |
Bảo vệ chống ăn mòn hàng hải |
Ứng dụng chuyên dụng |
|
Caretan Corrosion |
Chất chuyển hóa gỉ |
Rust converter — biến gỉ thành lớp bảo vệ thụ động |
Không cần phun cát hoàn toàn |
3. Dòng Caretreat® — Xử Lý Nước Tàu Thủy
3.1 Xử Lý Nước Nồi Hơi
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Áp suất / Ứng dụng |
|
Caretreat 3 Boiler |
Kiểm soát pH, ăn mòn, scale và sludge |
Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình |
|
Caretreat 4 Condensate |
Loại oxy hữu cơ + ức chế ăn mòn |
Hệ thống cấp nước, hơi và condensate |
|
Caretreat Oxygen Control CH |
Kiểm soát oxy — gốc amine |
Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình |
|
Caretreat Oxygen Control DH |
Kiểm soát oxy |
Nồi hơi áp suất thấp đến cao |
|
Caretreat Oxygen Control SB |
Kiểm soát oxy |
Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình |
|
Caretreat Oxygen Scavenger BS |
Loại oxy |
Nồi hơi áp suất thấp đến trung bình |
|
Caretreat Alkalinity Control |
Tăng cường độ kiềm |
Tất cả nồi hơi |
|
Caretreat Boiler Coagulant |
Keo tụ/phân tán sludge |
Loại cặn qua xả đáy |
|
Caretreat Hardness Control |
Kiểm soát độ cứng (phosphate) |
Nồi hơi áp suất thấp và trung bình |
|
Caretreat Antifoam |
Chống bọt gốc silicone tan trong nước |
Nồi hơi, nước làm mát |
3.2 Xử Lý Nước Làm Mát Động Cơ
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Ghi chú |
|
Caretreat 2 Diesel |
Ức chế ăn mòn + kiểm soát scale hệ thống kín |
Phê duyệt bởi tất cả OEM lớn: MAN, Wärtsilä, Caterpillar |
|
Caretreat 5 Seawater |
Ức chế ăn mòn + ngăn sinh vật bám |
Nước biển làm mát — gốc filming amine tự nhiên |
3.3 Xử Lý Nước Uống, Sinh Hoạt & Dự Trữ
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Ghi chú |
|
Caretreat 6 PWT |
Bảo vệ đường ống nước uống + loại nước đỏ/vàng |
Potable Water Treatment |
|
Caretreat 1 Evaporator |
Ngăn cặn scale trong fresh water generator |
Dành cho thiết bị bay hơi nước biển |
|
Caretreat Antiscalant WT RO+ |
Chống scale đa năng |
Hệ thống lọc RO và UF |
|
CareCal WT |
Tái khoáng hóa và trung hòa |
Nước uống và bể bơi — môi chất lọc |
3.4 Xử Lý Nước Dằn & Ballast Water
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Ghi chú |
|
CareFloc |
Phân tán bùn, phù sa, cặn |
Két ballast, đường ống, hệ thống làm mát hở/kín |
|
Sodium Bisulfite Solution 40% |
Trung hòa TRO / Total Chlorine |
Sau xử lý chlorine ballast water |
|
Sodium Hypochlorite (12–15%) |
Tiền xử lý nước dằn |
Ballast Water Convention compliance |
|
Sodium Metabisulphite Powder |
Loại dư lượng chlorine/oxidant |
Xử lý sau chlorination |
3.5 Kiểm Soát Vi Sinh & Xử Lý Nhiên Liệu
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Ghi chú |
|
Caretreat Bacteria |
Kiểm soát vi sinh vật |
Hệ thống nước làm mát và nhiên liệu |
3.6 Xử Lý Nước Thải (Advanced Wastewater Treatment)
|
Sản phẩm |
Chức năng |
Ứng dụng |
|
Caretreat AWP AF |
Chống bọt |
Dải nhiệt độ và pH rộng |
|
Caretreat AWP Coagulant |
Keo tụ |
Xử lý nước thải trước lọc/tách nước |
|
Caretreat AWP P-601 / PC |
Floc trọng lượng phân tử cao |
Máy ly tâm, máy lọc đai, máy ép vít |
|
Caretreat BIO AC-S |
Hoạt hóa sinh học đa trị |
Phân hủy chất hữu cơ |
|
Caretreat Bio-Activator-GTP |
Tối ưu hóa vi khuẩn ăn mỡ |
Bẫy mỡ — dài hạn |
|
Caretreat Bio-GTC-L |
Xử lý sinh học lỏng |
Phân hủy mỡ trong bẫy mỡ |
|
Caretreat Bio-GTC-P |
Xử lý sinh học bột |
Phân hủy mỡ trong bẫy mỡ |
4. Dòng Reagent® — Bộ Thử Nghiệm & Phân Tích Tại Tàu
|
Sản phẩm |
Thông số đo |
Ứng dụng |
|
Test Kit Boiler Water |
P-Alkalinity + M-Alkalinity + Chloride |
Kiểm tra tổng hợp nước nồi hơi |
|
Test Kit P-Alkalinity |
P-Alkalinity và M-Alkalinity |
Quyết định xả đáy và bổ sung Caretreat |
|
Test Kit Chloride |
Chloride |
Nước nồi hơi và nước làm mát — phát hiện nhiễm nước biển |
|
Test Kit Chlorine |
Free Chlorine và Total Chlorine (0–1 mg/l) |
Xử lý nước dằn, nước dự trữ |
|
Reagents 100ml |
— |
Hóa chất bổ sung cho các bộ test kit |
|
pH Paper |
pH |
Kiểm tra nhanh pH mọi ứng dụng nước |
|
eCare Monitor |
Tất cả thông số |
Hệ thống ghi chép, theo dõi và báo cáo online/offline theo tàu và hệ thống |
5. Dòng Caretech® — Thiết Bị Vệ Sinh Chuyên Dụng
|
Thiết bị |
Ứng dụng |
Ghi chú |
|
Caretech HPC 500 |
Máy phun áp lực cao chuyên dụng |
Loại bỏ Carecoat Hold Guard + tẩy rửa hầm hàng |
|
Application Kit |
Bộ dụng cụ phụ trợ quy trình |
Cọ, sào, cây gạt, thiết bị phun |
6. Hóa Chất Bổ Sung & Phụ Trợ
|
Sản phẩm |
Chức năng |
|
Careclean Neutralizing Liquid |
Trung hòa sau dùng kiềm mạnh |
|
Carefloc |
Phân tán đa năng — bùn, phù sa |
|
Careclean Hand |
Rửa tay thuyền viên — không gây dị ứng |
|
Water Finding Paste |
Phát hiện nước trong nhiên liệu |
|
Gasoil Finding Paste |
Phát hiện dầu trong nước |
Tra Cứu Nhanh Theo Tình Huống Thực Tế
|
Tình huống |
Sản phẩm khuyến nghị |
|
Hầm hàng sau than/petcoke/lưu huỳnh |
Careclean Bulk HC-P hoặc HC-S |
|
Két sau dầu khoáng (hydrocarbon free yêu cầu) |
Careclean Eco-Solve hoặc Caretank ECO |
|
Két sau palm oil / PKE (vết trắng cứng) |
Careclean Xcellerate VO |
|
Két zinc silicate — cần tẩy nhẹ |
Careclean SC, Careclean Buffer |
|
Bảo vệ hầm hàng giữa các chuyến |
Carecoat Hold Guard |
|
Gỉ sét hầm hàng — không phun cát |
Caretan Corrosion |
|
Nồi hơi: kiểm soát pH, scale, sludge |
Caretreat 3 Boiler |
|
Nồi hơi: condensate / feed water |
Caretreat 4 Condensate |
|
Nước làm mát động cơ diesel |
Caretreat 2 Diesel |
|
Nước biển làm mát |
Caretreat 5 Seawater |
|
Fresh water generator (tránh scale) |
Caretreat 1 Evaporator |
|
Nước uống — đường ống gỉ |
Caretreat 6 PWT |
|
Ballast water — tiêu chuẩn IMO |
Sodium Hypochlorite + Sodium Bisulfite |
|
Kiểm tra nước nồi hơi trên tàu |
Test Kit Boiler Water |
|
Phòng máy — thiết bị điện/điện tử |
Careclean ECS Quick Dry / ECS Safe |
|
Charge air cooler / turbocharger |
Careclean ACC |
|
Separator stainless steel |
Careclean Separator |
|
Vi khuẩn trong nhiên liệu |
Caretreat Bacteria |
|
Nước thải / bẫy mỡ |
Caretreat AWP series + Bio-GTC |