Glysantin® FC G20® ELECTRIFIED® — Nước Làm Mát Pin Nhiên Liệu Hydrogen (FCEV)
Thương hiệu: BASF SE (Đức) | Phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty CP Việt Đức
Glysantin FC G20 ELECTRIFIED BASF — nước làm mát pin nhiên liệu FCEV/PEMFC, phụ gia non-ionic, độ dẫn điện cực thấp ổn định dài hạn, -36°C đến +90°C, ready-to-use. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Công ty CP Việt Đức.
Tổng Quan Sản Phẩm

Glysantin® FC G20® ELECTRIFIED® là nước làm mát chuyên dụng cao cấp nhất trong dòng Glysantin ELECTRIFIED® — được BASF phát triển đặc biệt cho xe pin nhiên liệu hydrogen (FCEV — Fuel Cell Electric Vehicle) và các hệ thống pin nhiên liệu công nghiệp sử dụng công nghệ PEMFC (Proton Exchange Membrane Fuel Cell).
Điểm phân biệt cốt lõi của FC G20 so với tất cả các loại nước làm mát khác — kể cả Glysantin G22 ELECTRIFIED dành cho BEV — là việc sử dụng phụ gia ức chế phi ion (non-ionic inhibitors) thay vì phụ gia OAT ionic truyền thống. Đây là công nghệ duy nhất đảm bảo độ dẫn điện cực thấp và ổn định tuyệt đối dài hạn — yêu cầu bắt buộc cho hệ thống PEMFC nơi bất kỳ ion nào xâm nhập vào mạch làm mát đều có thể làm hỏng màng trao đổi proton (PEM membrane) — trái tim của pin nhiên liệu.
Màu không màu / trong suốt (colorless/transparent). Dạng ready-to-use pha sẵn (~48% vol ethylene glycol). Nhiệt độ ứng dụng: -30°C đến +90°C.
Công Nghệ PEMFC — Tại Sao Độ Dẫn Điện Là Vấn Đề Sống Còn?

Để hiểu tại sao FC G20 là sản phẩm đặc biệt, cần hiểu cơ chế hoạt động của pin nhiên liệu PEMFC — loại pin nhiên liệu phổ biến nhất trên xe FCEV (Toyota Mirai, Hyundai Nexo, Honda CR-V e:FCEV):
PEMFC hoạt động như thế nào: Khí hydrogen (H₂) được bơm vào cực âm (anode) — tại đây xúc tác platinum tách hydrogen thành proton (H⁺) và electron (e⁻). Electron chạy qua mạch ngoài tạo ra dòng điện. Proton di chuyển qua màng PEM (Nafion membrane) đến cực dương (cathode) để kết hợp với oxy tạo nước — sản phẩm thải duy nhất của PEMFC.
Tại sao độ dẫn điện của coolant phải cực thấp: Trong PEMFC, mạch làm mát chạy qua các tấm lưỡng cực (bipolar plates) bằng kim loại hoặc composite — các tấm này nằm giữa các tế bào pin và chịu điện áp cao. Nếu coolant có độ dẫn điện cao (chứa nhiều ion như nước làm mát ICE thông thường):
-
Dòng điện chạy qua chất lỏng gây ăn mòn điện hóa các tấm lưỡng cực và linh kiện
-
Ion từ coolant xâm nhập vào màng PEM làm giảm tính thấm chọn lọc của màng — giảm hiệu suất và tuổi thọ pin nhiên liệu đáng kể
-
Nguy cơ ngắn mạch điện (electrical short circuit) qua mạch làm mát
Đây là lý do tất cả nước làm mát ICE thông thường đều bị cấm tuyệt đối trong mạch làm mát PEMFC — kể cả các loại nước làm mát chất lượng cao như G30, G64, G65.
Non-Ionic Inhibitors — Công Nghệ Cốt Lõi Của FC G20
Vấn đề của nước làm mát thông thường trong FCEV: Nước làm mát ICE thông thường sử dụng phụ gia ionic — muối carboxylate (OAT), silicate, phosphate — hòa tan thành ion trong nước. Các ion này tạo độ dẫn điện cao, không thể giảm xuống mức an toàn cho PEMFC.
Giải pháp của FC G20 — Non-ionic inhibitors: Glysantin FC G20 sử dụng phụ gia ức chế phi ion được chọn lọc đặc biệt — các phân tử hữu cơ không ion hóa trong nước, do đó không tạo ra ion dẫn điện. Hệ thống phụ gia này:
-
Duy trì độ dẫn điện cực thấp ngay từ khi sản xuất
-
Không tăng độ dẫn điện theo thời gian — đây là khác biệt cốt lõi so với G22 dùng OAT ionic (dù G22 có độ dẫn điện thấp ban đầu, OAT có thể phân ly từng phần theo thời gian dưới tác động điện hóa)
-
Vẫn cung cấp bảo vệ ăn mòn hiệu quả cho các kim loại thường dùng trong hệ thống PEMFC: thép không gỉ (stainless steel), nhôm, titan và hợp kim đồng
Ion exchanger tích hợp: Nhiều hệ thống PEMFC tích hợp bộ trao đổi ion hỗn hợp (mixed-bed ion exchanger) trong mạch làm mát để hấp thụ bất kỳ ion nào xâm nhập từ nguồn bên ngoài. FC G20 được thiết kế tương thích với ion exchanger loại này và kéo dài tuổi thọ ion exchanger so với các coolant có độ dẫn điện cao hơn.
So Sánh FC G20 vs G22 ELECTRIFIED — Hai Sản Phẩm FCEV và BEV Khác Nhau Căn Bản
|
Tiêu chí |
FC G20 ELECTRIFIED |
G22 ELECTRIFIED |
|
Dành cho |
FCEV (pin nhiên liệu hydrogen) |
BEV (xe pin lithium-ion) |
|
Công nghệ phụ gia |
Non-ionic inhibitors |
OAT + Silicate (ionic) |
|
Độ dẫn điện |
Cực thấp — thấp hơn G22 |
Thấp |
|
Ổn định theo thời gian |
Tuyệt đối — non-ionic không phân ly |
Tốt — nhưng OAT có thể tăng nhẹ |
|
Màu sắc |
Không màu / trong suốt |
Xám |
|
Dành cho ICE |
Tuyệt đối không |
Không |
|
Pha loãng thêm |
Tối đa 10% nước cất ≤2 μS/cm |
Không pha thêm |
|
Ion exchanger |
Tương thích, kéo dài tuổi thọ |
Không áp dụng |
Đặc Điểm Nổi Bật

Độ dẫn điện cực thấp, ổn định dài hạn
- An toàn điện tuyệt đối Non-ionic inhibitors không phân ly thành ion trong nước — đảm bảo độ dẫn điện duy trì ở mức cực thấp trong suốt vòng đời sản phẩm. Đây là tính năng không thể đạt được bằng bất kỳ loại coolant OAT ionic nào, kể cả khi lọc ion kỹ ban đầu.
Bảo vệ ăn mòn toàn diện cho vật liệu
- PEMFC FC G20 bảo vệ hiệu quả các kim loại đặc thù trong hệ thống PEMFC: thép không gỉ (stainless steel bipolar plates), nhôm (heat exchanger, end plates), titan (một số bipolar plate cao cấp) và các hợp kim đồng trong phụ kiện. Điều này quan trọng vì PEMFC không sử dụng gang và thép carbon như ICE — bộ phụ gia của FC G20 được tối ưu cho bộ vật liệu hoàn toàn khác.
Bảo vệ đông đặc và chống sôi
- FC G20 cung cấp bảo vệ đông đặc an toàn đến -36°C và vận hành ổn định đến +90°C — dải nhiệt độ phù hợp hoàn toàn với yêu cầu vận hành của PEMFC xe hơi, vốn thường hoạt động ở 60–80°C.
Tương thích với ion exchanger
- Kéo dài tuổi thọ hệ thống FC G20 không "đầu độc" bộ trao đổi ion tích hợp trong mạch làm mát PEMFC bằng tải ion cao như nước cất có phụ gia ionic. Điều này kéo dài đáng kể chu kỳ thay thế ion exchanger và giảm chi phí bảo dưỡng hệ thống.
- Không dùng cho động cơ đốt trong FC G20 tuyệt đối không được dùng cho ICE — phụ gia non-ionic không cung cấp bảo vệ ăn mòn phù hợp cho hệ thống làm mát ICE với kim loại đen, đồng thau và nhôm đúc thông thường.
Ứng Dụng Phù Hợp
Xe FCEV (Fuel Cell Electric Vehicle):
-
Toyota Mirai (thế hệ 1 và 2)
-
Hyundai Nexo
-
Honda CR-V e:FCEV
-
Các mẫu FCEV thương mại (xe buýt, xe tải hydrogen)
Hệ thống pin nhiên liệu công nghiệp:
-
Trạm phát điện pin nhiên liệu PEMFC cố định
-
Hệ thống dự phòng UPS fuel cell
-
Pin nhiên liệu tàu thủy và tàu ngầm
-
Thiết bị nâng hạ forklift sử dụng pin nhiên liệu
-
Drone và UAV sử dụng hydrogen
Không phù hợp:
-
Động cơ đốt trong (ICE) — tuyệt đối không
-
Xe pin lithium-ion (BEV) — dùng G22 ELECTRIFIED
-
Immersion cooling trực tiếp
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Kiểm tra vật liệu polymer trước khi sử dụng: Một số vật liệu polymer và cao su thường dùng trong hệ thống làm mát có thể chứa chất phụ gia hoặc chất độn tạo ra ion làm tăng độ dẫn điện của FC G20. Cần kiểm tra và xin tư vấn kỹ thuật trước khi dùng với: EPDM, PVC, PA66 (nylon 66), silicone rubber, Viton (FKM).
- Pha loãng — chỉ với nước cất/khử ion cực sạch: Nếu cần pha loãng thêm, chỉ dùng nước cất hoặc nước khử ion có độ dẫn điện không cao hơn 2 μS/cm tại 25°C. Không thêm quá 10% nước — thêm nhiều hơn làm giảm bảo vệ ăn mòn. Tuyệt đối không dùng nước máy (chứa nhiều ion).
- Không pha trộn với coolant khác: Tuyệt đối không pha FC G20 với bất kỳ loại nước làm mát nào khác — kể cả G22, G30, G64 hay bất kỳ nước làm mát ICE nào. Mọi pha trộn đều làm tăng độ dẫn điện, phá vỡ tính năng cốt lõi.
Theo dõi độ dẫn điện định kỳ: Mặc dù FC G20 có độ dẫn điện ổn định lâu dài, các yếu tố bên ngoài (ion từ vật liệu hệ thống, rò rỉ vi lượng) có thể làm tăng nhẹ độ dẫn điện theo thời gian. Khuyến nghị đo định kỳ theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất xe.
Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Glysantin FC G20 ELECTRIFIED |
Ghi chú |
|
Nền tảng |
Ethylene glycol |
— |
|
Công nghệ phụ gia |
Non-ionic inhibitors |
Không phân ly thành ion |
|
Màu sắc |
Không màu / Trong suốt |
— |
|
Dạng sản phẩm |
Ready-to-use ~50/50 (~48 vol% EG) |
Không pha loãng thêm |
|
Dải nhiệt độ ứng dụng |
-30°C đến +90°C |
— |
|
Bảo vệ đông đặc |
Đến -36°C |
— |
|
Độ dẫn điện |
Cực thấp, ổn định dài hạn |
Không tăng theo thời gian |
|
Nước pha thêm (nếu cần) |
Tối đa 10%, ≤2 μS/cm tại 25°C |
Chỉ nước cất/khử ion |
|
Không dùng cho |
ICE, immersion cooling |
Tuyệt đối |
Thông số chi tiết (giá trị độ dẫn điện cụ thể μS/cm, pH, density) xem tại Technical Data Sheet (TDS) chính thức của BASF.
Bức Tranh Toàn Cảnh — Dòng Glysantin ELECTRIFIED®
|
Sản phẩm |
Xe |
Công nghệ phụ gia |
Màu |
Độ dẫn điện |
|
FC G20 ELECTRIFIED |
FCEV (hydrogen) |
Non-ionic |
Trong suốt |
Cực thấp — ổn định tuyệt đối |
|
G22 ELECTRIFIED |
BEV (pin lithium) |
OAT + Silicate |
Xám |
Thấp — ổn định tốt |
|
G30/G40/G64/G65 |
ICE, Hybrid, BEV |
OAT/Si-OAT/PSi-OAT |
Hồng/Xanh |
Trung bình–cao (không dùng FCEV) |
Hydrogen — Tương Lai Của Giao Thông & Vai Trò Của Việt Đức
- Công nghệ pin nhiên liệu hydrogen đang được đẩy mạnh trên toàn cầu như giải pháp bổ sung cho BEV — đặc biệt phù hợp với xe tải hạng nặng, xe buýt đường dài, tàu thủy và các ứng dụng công nghiệp cần năng lượng lớn và thời gian nạp ngắn.
- Tại Việt Nam, công nghệ hydrogen đang trong giai đoạn khởi đầu — một số dự án pilot về xe buýt hydrogen và trạm nhiên liệu hydrogen đang được nghiên cứu. Với vị thế là nhà phân phối chính thức BASF Fuel & Lubricant Solutions tại Việt Nam, Công ty CP Việt Đức sẵn sàng cung cấp Glysantin FC G20 ELECTRIFIED phục vụ các dự án nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa xe hydrogen tại Việt Nam — ngay từ hôm nay.
Tại Sao Chọn Mua Tại Việt Đức?

Công ty CP Việt Đức là đối tác phân phối chính thức của BASF Fuel & Lubricant Solutions tại Việt Nam — đơn vị tiên phong cung cấp toàn bộ dòng Glysantin ELECTRIFIED® bao gồm FC G20, G22 và các sản phẩm tương lai cho thị trường xe điện hóa Việt Nam.
-
Hàng chính hãng BASF 100% — nhập khẩu trực tiếp, có C/O và đầy đủ tài liệu kỹ thuật TDS/SDS
-
Kho bãi đạt chuẩn ISO 14001 — bảo quản trong bao bì kín, nhiệt độ tối đa 30°C theo quy định BASF
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu — hỗ trợ phân biệt FC G20 (FCEV) và G22 (BEV), tư vấn tương thích vật liệu cho hệ thống PEMFC
-
Giao hàng toàn quốc — kho Hải Phòng và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
Liên Hệ Đặt Hàng
Công ty Cổ phần Việt Đức 274 Ngô Quyền, Hải Phòng Website: vietducjsc.vn Shopee Mall: Việt Đức JSC
Nhà phân phối chính thức BASF Glysantin ELECTRIFIED tại Việt Nam — tiên phong phục vụ thị trường xe điện hóa và công nghệ hydrogen.